2026年10月時点で、ホーチミンの地下鉄で運行しているのは1号線(ベンタイン〜スオイティエン、19.7km、14駅)だけです。2号線(ベンタイン〜タムルオン、2030年末目標)とベンタイン〜カンザー線(2028年目標)は建設中です。1回の運賃は6,000〜20,000ドンです。
最終確認: 2026-10-252026年10月時点で、ホーチミンの地下鉄で運行しているのは1号線(ベンタイン〜スオイティエン、19.7km、14駅)だけです。2号線(ベンタイン〜タムルオン、2030年末目標)とベンタイン〜カンザー線(2028年目標)は建設中です。1回の運賃は6,000〜20,000ドンです。

運行中の1号線、建設中の2号線とカンザー線、着工間近の路線を、日本の路線図のようにひと目で。
| # | 駅 | |
|---|---|---|
| 1 | Bến Thành | ベンタイン |
| 2 | Nhà hát Thành phố | オペラハウス |
| 3 | Ba Son | バーソン |
| 4 | Công viên Văn Thánh | ヴァンタイン公園 |
| 5 | Tân Cảng | タンカン |
| 6 | Thảo Điền | タオディエン |
| 7 | An Phú | アンフー |
| 8 | Rạch Chiếc | ラックチエック |
| 9 | Phước Long | フオックロン |
| 10 | Bình Thái | ビンタイ |
| 11 | Thủ Đức | トゥードゥック |
| 12 | Khu Công nghệ cao | ハイテクパーク |
| 13 | Đại học Quốc gia | 国家大学 |
| 14 | Bến xe Suối Tiên | スオイティエン・バスターミナル |
| # | 駅 | |
|---|---|---|
| 1 | Bến Thành | ベンタイン |
| 2 | Tao Đàn | タオダン |
| 3 | Dân Chủ | ザンチュー |
| 4 | Hòa Hưng | ホアフン |
| 5 | Lê Thị Riêng | レーティーリエン |
| 6 | Phạm Văn Hai | ファムヴァンハイ |
| 7 | Bảy Hiền | バイヒエン |
| 8 | Nguyễn Hồng Đào | グエンホンダオ |
| 9 | Bà Quẹo | バークエオ |
| 10 | Phạm Văn Bạch | ファムヴァンバック |
| 11 | Tân Bình | タンビン |
| 12 | Tham Lương | タムルオン |
駅: Bến Thành (ベンタイン) → Nhà hát Thành phố (オペラハウス) → Ba Son (バーソン) → Công viên Văn Thánh (ヴァンタイン公園) → Tân Cảng (タンカン) → Thảo Điền (タオディエン) → An Phú (アンフー) → Rạch Chiếc (ラックチエック) → Phước Long (フオックロン) → Bình Thái (ビンタイ) → Thủ Đức (トゥードゥック) → Khu Công nghệ cao (ハイテクパーク) → Đại học Quốc gia (国家大学) → Bến xe Suối Tiên (スオイティエン・バスターミナル)
駅: Bến Thành (ベンタイン) → Tao Đàn (タオダン) → Dân Chủ (ザンチュー) → Hòa Hưng (ホアフン) → Lê Thị Riêng (レーティーリエン) → Phạm Văn Hai (ファムヴァンハイ) → Bảy Hiền (バイヒエン) → Nguyễn Hồng Đào (グエンホンダオ) → Bà Quẹo (バークエオ) → Phạm Văn Bạch (ファムヴァンバック) → Tân Bình (タンビン) → Tham Lương (タムルオン)
駅: Bến Thành (ベンタイン) → Tân Thuận (タントゥアン) → Tân Mỹ (タンミー) → Nhà Bè (ニャーベー) → Bình Khánh (ビンカイン) → Cần Giờ (カンザー)
駅: Thủ Thiêm (トゥーティエム) → Phú Hữu (フーフウ) → Sân bay Long Thành ✈ (ロンタン空港 ✈)
Wikipedia — HCMC Metro Line 1 · Người Lao Động — biểu đồ tàu metro số 1 (2026-01) · Pháp Luật TP.HCM — metro số 1 hè 2026 · Dân Trí — 11 ga metro số 2 · Tuổi Trẻ — chuẩn bị khởi công thêm 3 tuyến metro (2026-10) · VietNamNet — cuối 2026 khởi công 3 tuyến metro · Nhân Dân — động thổ đường sắt Bến Thành – Cần Giờ · SGGP — đường sắt Thủ Thiêm – Long Thành · VnExpress — 355 km metro trong 10 năm
2026年10月時点で運行しているのは1号線(ベンタイン〜スオイティエン)だけです。2号線(ベンタイン〜タムルオン)とベンタイン〜カンザー線は建設中で、1号線のビンズオン延伸、トゥーザウモット線、6号線第1期は2026年末の着工を目指しています。
1回券は距離により現金7,000〜20,000ドン、キャッシュレス6,000〜19,000ドンです。1日券40,000ドン、3日券90,000ドン、1か月定期300,000ドン(学生150,000ドン)があります。
2026年の時刻表では月〜木05:00〜22:00、金〜日05:00〜23:00です。ラッシュ時は6〜7分、通常は8〜15分間隔です。変更があるのでMultiGoアプリか電話1022で確認してください。
1号線で5駅です。ベンタイン → オペラハウス → バーソン → ヴァンタイン公園 → タンカン → タオディエン。
まだ行けません。タンソンニャット空港〜フーフウを結ぶ6号線第1期(約23km)が2026年末の着工を目指しています。今はバスかタクシーを使います。
2号線(ベンタイン〜タムルオン、11.3km)は2026年1月15日に着工し、2030年末の開業が目標です。駅は11(地下10、高架1)です。
トゥーティエム〜ロンタン空港の鉄道(約42〜48km)が準備中です。着工時期は何度も延期され、2026年内の着工を目指しています。