Chi phí hằng tháng ở TP.HCM phụ thuộc chủ yếu vào nơi thuê nhà và việc con có học trường quốc tế hay không. Một người độc thân tiêu khoảng 13 triệu đồng (tiết kiệm) đến hơn 60 triệu đồng (cao cấp) mỗi tháng; gia đình 4 người, chưa tính học phí quốc tế, khoảng 35 triệu đến hơn 150 triệu đồng. Đây là các khoảng ước tính dựa trên biểu giá chính thức và dữ liệu giá thuê do trang chúng tôi kiểm tra tháng 10/2026.
Kiểm tra lần cuối: 2026-10-262026-10-26

Chi phí hằng tháng ở TP.HCM phụ thuộc chủ yếu vào nơi thuê nhà và việc con có học trường quốc tế hay không. Một người độc thân tiêu khoảng 13 triệu đồng (tiết kiệm) đến hơn 60 triệu đồng (cao cấp) mỗi tháng; gia đình 4 người, chưa tính học phí quốc tế, khoảng 35 triệu đến hơn 150 triệu đồng. Đây là các khoảng ước tính dựa trên biểu giá chính thức và dữ liệu giá thuê do trang chúng tôi kiểm tra tháng 10/2026.
Bảng dưới cộng tiền nhà, điện nước, ăn uống, đi lại, điện thoại, bảo hiểm và giải trí. Mỗi người sống một kiểu nên đây chỉ là khoảng thường gặp, không phải con số chính xác. Tỷ giá dùng: 1 USD ≈ 25.800 đồng.
Tiết kiệm: ở căn hộ dịch vụ studio hoặc căn hộ xa trung tâm, ăn quán địa phương là chính. Vừa phải: căn hộ 1–3 phòng ngủ ở khu nhiều người nước ngoài, kết hợp ăn quán và nhà hàng. Cao cấp: căn hộ hạng sang hoặc biệt thự ở Thủ Thiêm, Thảo Điền, dùng thực phẩm nhập khẩu và ăn ngoài thường xuyên.
| Mức | Độc thân | Gia đình 4 người (chưa tính trường quốc tế) |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | 13–18 triệu đồng (≈ 500–700 USD) | 35–50 triệu đồng (≈ 1.360–1.940 USD) |
| Vừa phải | 25–40 triệu đồng (≈ 970–1.550 USD) | 70–100 triệu đồng (≈ 2.710–3.880 USD) |
| Cao cấp | Trên 60 triệu đồng (≈ 2.330 USD trở lên) | Trên 150 triệu đồng (≈ 5.810 USD trở lên) |
⚠ Bảng này là ước tính của chúng tôi từ biểu giá và dữ liệu giá thuê. Để so sánh, Numbeo (10/2026) ước chi phí chưa gồm tiền nhà khoảng 12,6 triệu đồng cho một người và 44,7 triệu đồng cho gia đình 4 người — nhưng đó cũng là số liệu tham khảo do người dùng gửi.
Tiền nhà là khoản lớn nhất. Dưới đây là khoảng giá chào thuê Saigon Place thu thập cho 71 dự án căn hộ vào tháng 10/2026, gộp theo khu vực (căn có nội thất, USD/tháng). Đây là giá chào, không phải giá chốt; tầng, view, nội thất và thương lượng đều làm giá thay đổi.
Từ tháng 7/2025, cấp quận đã bỏ sau khi sắp xếp đơn vị hành chính, nhưng khi tìm nhà mọi người vẫn hay dùng tên cũ như Quận 7, Quận 2.
| Khu vực (số dự án) | 2 phòng ngủ | 3 phòng ngủ |
|---|---|---|
| Thủ Thiêm (8) | 800–2.480 USD | 1.500–5.310 USD |
| Thảo Điền (9) | 610–1.900 USD | 920–3.500 USD |
| Quận 1 cũ (3) | 760–2.200 USD | 1.070–3.200 USD |
| Phú Mỹ Hưng (11) | 570–1.400 USD | 900–2.290 USD |
| An Phú (8) | 440–1.340 USD | 600–2.200 USD |
| Bình Thạnh (4) | 570–1.300 USD | 760–2.000 USD |
| Quận 7 khác (6) | 500–1.070 USD | 650–1.530 USD |
| Grand Park, Quận 9 cũ (4) | 230–580 USD | 460–1.050 USD |
| Bình Tân (3) | 310–600 USD | 460–950 USD |
Giá điện sinh hoạt tính theo bậc: dùng càng nhiều, giá càng cao. Biểu giá áp dụng từ 10/5/2025 (Quyết định 1279/QĐ-BCT, chưa VAT): 0–50 kWh 1.984 đồng; 51–100 kWh 2.050; 101–200 kWh 2.380; 201–300 kWh 2.998; 301–400 kWh 3.350; từ 401 kWh 3.460 đồng. Tháng 10/2026, Chính phủ đang gấp rút sửa đổi để áp dụng biểu 5 bậc, nên giá có thể sớm thay đổi.
Nước sinh hoạt: 6.700 đồng/m³ cho 4 m³ đầu mỗi người mỗi tháng, sau đó 12.900 và 14.400 đồng (cộng VAT và phí thoát nước 30%). Một hộ thường trả vài chục nghìn đến khoảng 200.000 đồng/tháng, thấp hơn nhiều so với tiền điện. Đa số không uống nước máy trực tiếp, nên hãy tính thêm tiền nước uống đóng bình.
| Điện dùng mỗi tháng | Tiền điện (đã gồm VAT 8%, ước tính) |
|---|---|
| 200 kWh (ít máy lạnh) | khoảng 475.000 đồng (≈ 18 USD) |
| 400 kWh (dùng máy lạnh thường xuyên) | khoảng 1.160.000 đồng (≈ 45 USD) |
| 600 kWh (nhiều máy, mùa nóng) | khoảng 1.910.000 đồng (≈ 74 USD) |
Một bữa ở quán địa phương (cơm tấm, phở…) khoảng 40.000–70.000 đồng. Cà phê quán gần nhà khoảng 20.000–35.000 đồng, cappuccino ở chuỗi cà phê trung bình khoảng 47.000 đồng. Bữa ba món cho hai người ở nhà hàng tầm trung từ khoảng 600.000 đồng.
Giá siêu thị cơ bản (Numbeo, tham khảo): sữa 1 lít khoảng 42.000 đồng, gạo 1 kg khoảng 27.000 đồng, 12 quả trứng khoảng 42.000 đồng. Với người ở một mình, tự nấu và ăn ngoài thường tốn gần bằng nhau.
⚠ Ứng dụng giao đồ ăn tiện lợi nhưng có phí giao hàng và phí dịch vụ, nên cùng món sẽ đắt hơn ăn tại quán. Trời nóng ẩm làm thức ăn nhanh hỏng, chọn quán sạch sẽ cũng là cách tiết kiệm lâu dài.
Metro số 1 (Bến Thành – Suối Tiên): vé lượt 6.000–19.000 đồng khi thanh toán không dùng tiền mặt, 7.000–20.000 đồng khi trả tiền mặt. Vé ngày 40.000 đồng, vé 3 ngày 90.000 đồng, vé tháng 300.000 đồng, vé tháng học sinh – sinh viên 150.000 đồng. Người từ 60 tuổi và trẻ dưới 6 tuổi được miễn phí. Giá này áp dụng từ tháng 1/2025; đến tháng 10/2026 chúng tôi chưa thấy thông báo thay đổi.
Ứng dụng gọi xe như Grab hiện giá trước khi đặt. Xe máy chặng ngắn từ khoảng hơn chục nghìn đồng, ô tô đắt hơn vài lần. Giờ cao điểm và trời mưa giá tăng, hãy xem trên ứng dụng.
⚠ Muốn tự lái xe máy cần có giấy phép lái xe được công nhận tại Việt Nam. Lái không có bằng, khi có tai nạn có thể không được bảo hiểm chi trả.
Một số bệnh viện quốc tế tư nhân trong nước niêm yết khám chuyên khoa 400.000–600.000 đồng, khám cấp cứu khoảng 600.000 đồng (ví dụ Bệnh viện Quốc tế City). Phòng khám có vốn nước ngoài có thể đắt hơn; nằm viện hay phẫu thuật có thể tốn hàng trăm đến hàng nghìn USD, nên bảo hiểm rất quan trọng.
Người nước ngoài có hợp đồng lao động từ 12 tháng trở lên với đơn vị tại Việt Nam thường thuộc diện bảo hiểm y tế bắt buộc, đóng 4,5% tiền lương (người sử dụng lao động 3%, người lao động 1,5%). BHYT gắn với cơ sở khám chữa bệnh đăng ký, nên nhiều người nước ngoài mua thêm bảo hiểm quốc tế tư nhân. Phí thay đổi nhiều theo tuổi và quyền lợi, hãy so sánh báo giá.
Học phí trường quốc tế năm học 2026-27 khoảng 8.700–38.300 USD/học sinh/năm (khoảng 224–988 triệu đồng). Phí ghi danh, nhập học, cơ sở vật chất, xe đưa đón, bán trú thường tính riêng.
| Khoản | Ước tính |
|---|---|
| Khám chuyên khoa, bệnh viện quốc tế | 400.000–600.000 đồng (≈ 16–23 USD) |
| Trường quốc tế, 1 năm (1 con) | 8.700–38.300 USD |
| Chia theo tháng | khoảng 18,7–82 triệu đồng |
| Mầm non tư thục cả ngày, mỗi tháng (Numbeo, tham khảo) | khoảng 12,7 triệu đồng |
Lệ phí chính thức: thị thực điện tử một lần 25 USD, nhiều lần đến 90 ngày 50 USD. Thẻ tạm trú thời hạn đến 2 năm 145 USD, 2–5 năm 155 USD, 5–10 năm 165 USD (Thông tư 25/2021/TT-BTC). Dịch vụ trung gian thu thêm phí riêng, mức khác nhau. Hãy yêu cầu biên lai chính thức và tuyệt đối không nhận đề nghị làm hay sửa giấy tờ.
Cứ 90 ngày lại xuất cảnh rồi nhập cảnh thì mỗi lần đều tốn đi lại, lưu trú và phí thị thực; tính cả năm có thể đắt hơn làm giấy tờ cư trú dài hạn đúng quy định.
⚠ Những con số chi phí sống rất thấp thường giả định phòng giá rẻ, thói quen của khách du lịch ngắn ngày, và chưa tính bảo hiểm, học phí, thị thực. Tự cộng từng khoản theo hoàn cảnh của mình (số người, trường học, khu vực) là cách chính xác nhất.
LuatVietnam — Bảng giá điện sinh hoạt (QĐ 1279/QĐ-BCT) · LuatVietnam — Tiền điện của người thuê nhà từ 02/12/2025 (TT 60/2025/TT-BCT) · LSVN — Sửa đổi biểu giá điện sinh hoạt 5 bậc (10/2026) · SGGP — Đơn giá nước sinh hoạt hộ gia đình TP.HCM · SGGP — TP.HCM ban hành giá vé metro số 1 · VTC News — Giá xăng kỳ điều hành 15/10/2026 · Tuoi Tre News — HCMC international school tuition 2026-27 · Medpro — Bệnh viện Quốc tế City, phí khám · Luật Dương Gia — Lệ phí thẻ tạm trú (TT 25/2021/TT-BTC) · ACC — Mức đóng BHYT của người nước ngoài · Numbeo — Cost of living in Ho Chi Minh City (rough reference)
Thông tin mang tính tham khảo chung. Giá là khoảng ước tính dựa trên nguồn chính thức, báo chí và dữ liệu của trang kiểm tra ngày 26/10/2026, có thể thay đổi. Vấn đề thị thực, bảo hiểm, hợp đồng hãy xác nhận với cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia.
Độc thân, mỗi tháng: tiết kiệm 13–18 triệu, vừa phải 25–40 triệu, cao cấp trên 60 triệu đồng (ước tính).
Gia đình 4 người (chưa tính trường quốc tế): tiết kiệm 35–50 triệu, vừa phải 70–100 triệu, cao cấp trên 150 triệu đồng.
Khoản lớn nhất là tiền thuê nhà và học phí. Trường quốc tế khoảng 8.700–38.300 USD/học sinh/năm (năm học 2026-27).
Giá điện sinh hoạt 6 bậc (1.984–3.460 đồng/kWh, chưa VAT). Mùa nóng dùng máy lạnh nhiều khiến hóa đơn tăng nhanh.
Metro số 1: 6.000–20.000 đồng/lượt, vé tháng 300.000 đồng.